Terjemahan dari "Cina" ke dalam Vietnam
Trung Quốc, Tàu, Trung Hoa adalah terjemahan teratas dari "Cina" menjadi Vietnam.
Cina
noun
proper
-
Trung Quốc
properKetika aku masih kecil, kita bertemu di Cina.
Khi tôi còn trẻ, chúng tôi gặp nhau ở Trung Quốc.
-
Tàu
properOrang Cina itu menjual senjata murahan lagi padaku.
Gã Tàu khựa đó lại bán đạn rẻ tiền cho tôi nữa rồi.
-
Trung Hoa
properDan ini, sehingga dunia akan tahu apa yang telah kamu lakukan untuk Cina.
Và cuối cùng là cả thế giới sẽ biết, nhà ngươi đã làm được gì cho Trung Hoa.
-
Terjemahan lebih jarang
- CHNDTH
- 中國
- CHND Trung Hoa
- Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
- Hán ngữ
- Tiếng Trung Quốc
- Tàu đỏ
- người Tàu
- tiếng Hoa
- tiếng Hán
- tiếng Trung Quốc
- tiếng Tàu
-
Tampilkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritmik
Terjemahan otomatis " Cina " menjadi Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Terjemahan dengan ejaan alternatif
cina
-
thuộc
verbDalam bahasa Cina, pelafalan yang tepat membutuhkan penghafalan ribuan huruf.
Trong tiếng Trung Hoa, muốn phát âm đúng phải thuộc lòng hàng ngàn chữ.
Gambar dengan "Cina"
Frasa yang serupa dengan "Cina" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
biển hoa đông
-
Cải thìa
-
Trung Hoa Dân Quốc · Đài Loan
-
Triết học Trung Quốc
-
Đặc khu hành chính Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
-
người Trung quốc
-
vùng hành chính đặc biệt
-
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Tambahkan contoh
Tambah