Terjemahan dari "jam" ke dalam Vietnam
đồng hồ, giờ, tiếng adalah terjemahan teratas dari "jam" menjadi Vietnam.
jam
noun
-
đồng hồ
nounDia lupa jam sialan Papa selalu terlalu cepat setengah jam.
Mẹ quên là cái đồng hồ vớ vẩn của cha Luôn chạy nhanh cả nửa tiếng à?
-
giờ
nounDengar, Oliver, mungkin kau perlu memberikannya beberapa jam.
Oliver, có lẽ cậu nên nghỉ vài giờ.
-
tiếng
nounSeorang pria mati disini beberapa jam sebelum kau kesini oleh virus.
Một gã đã chết chỉ hai tiếng trước khi anh tới đây, vì virus.
-
Terjemahan lebih jarang
- cái đồng hồ
- tiếng hồ
- tiếng đồng hồ
-
Tampilkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritmik
Terjemahan otomatis " jam " menjadi Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Terjemahan dengan ejaan alternatif
Jam
-
Đồng hồ
Jam milik Einstein tepatnya satu menit terlambat dari milikku dan tetap berdetak!
Đồng hồ Einstein chính xác là chậm hơn một phút so với đồng hồ bác và vẫn đang chạy!
Gambar dengan "jam"
Frasa yang serupa dengan "jam" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
kilômét trên giờ
-
đồng hồ hệ thống
-
Đồng hồ quả lắc
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
tốc độ đồng hồ
-
Đồng hồ nguyên tử
-
đồng hồ báo thức · đồng hồ reo
-
đồng hồ cát
Tambahkan contoh
Tambah