Terjemahan dari "penghapus" ke dalam Vietnam
cái tẩy, cục gôm, tẩy chì adalah terjemahan teratas dari "penghapus" menjadi Vietnam.
penghapus
-
cái tẩy
Dan aku ingin penghapus pensil.
Còn tôi sẽ lấy cái tẩy bút chì.
-
cục gôm
Pertobatan bagaikan sebuah penghapus, dan itu dapat menghapus tinta permanen!
Sự hối cải giống như một cục gôm khổng lồ và nó có thể tẩy xóa vết mực cố định!
-
tẩy chì
-
Tampilkan terjemahan yang dihasilkan secara algoritmik
Terjemahan otomatis " penghapus " menjadi Vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Terjemahan dengan ejaan alternatif
Penghapus
-
Tẩy chì
Gambar dengan "penghapus"
Frasa yang serupa dengan "penghapus" dengan terjemahan ke dalam Vietnam
-
nhô ra
-
hệ thống gạt nước và rửa kính
-
chùi · chùi sạch · lau · lau sạch · loại bỏ · xoá · xoá bỏ
-
xóa vĩnh viễn
-
Loại bỏ bối cảnh
-
bài trừ · bãi bõ · diệt · giải tán · thanh toán · thủ tiêu · tiêu diệt · xỏa bỏ · đóng cửa
-
Hệ thống gạt nước và rửa kính
-
truy vấn xoá
Tambahkan contoh
Tambah